Kết quả tra từ “泥牛入海”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泥牛入海ní niú rù hǎi
泥牛入海: nghĩa đen: trâu đất xuống biển (thành ngữ); nghĩa bóng: biến mất không hy vọng trở lại