Kết quả tra từ “泥炭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泥炭ní tàn
泥炭: than bùn
泥炭藓ní tàn xiǎn
泥炭藓: rêu than bùn kết tảng (Sphagnum palustre)