Kết quả tra từ “波西米亚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波西米亚bō xī mǐ yà
波西米亚: bohemian (tức là nghệ thuật và không thông thường)