Kết quả tra từ “波美拉尼亚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波美拉尼亚Bō měi lā ní yà
波美拉尼亚: Pomerania, một vùng lịch sử ở bờ nam Biển Baltic