Kết quả tra từ “波罗蜜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波罗蜜bō luó mì
波罗蜜: quả mít; quả sa kê; Artocarpus heterophyllus