Kết quả tra từ “波罗的”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波罗的Bō luó dì
波罗的: Baltic
波罗的海Bō luó dì Hǎi
波罗的海: Biển Baltic