Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “波状”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
波状bō zhuàng

波状: hình dạng sóng

Cụm từ
波状云bō zhuàng yún

波状云: undulatus

Cụm từ
波状热bō zhuàng rè

波状热: sốt làn sóng; sốt brucella

Cụm từ