Kết quả tra từ “波澜起伏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波澜起伏bō lán qǐ fú
波澜起伏: cao trào nối tiếp nhau (của câu chuyện gây cấn)