Kết quả tra từ “波澜壮阔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波澜壮阔bō lán zhuàng kuò
波澜壮阔: dâng trào mạnh mẽ; diễn ra trên quy mô hoành tráng