Kết quả tra từ “波浪鼓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波浪鼓bō lang gǔ
波浪鼓: biến thể của 撥浪鼓|拨浪鼓[bo1 lang5 gu3]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波浪鼓: biến thể của 撥浪鼓|拨浪鼓[bo1 lang5 gu3]