Kết quả tra từ “波比”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波比bō bǐ
波比: bài tập burpee (từ mượn)
波比运动bō bǐ yùn dòng
波比运动: bài tập burpee (từ mượn)
波比跳bō bǐ tiào
波比跳: bài tập burpee (từ mượn)