Kết quả tra từ “波尔多”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波尔多Bō ěr duō
波尔多: Bordeaux
波尔多液Bō ěr duō yè
波尔多液: hỗn hợp Bordeaux