Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “波士顿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
波士顿Bō shì dùn

波士顿: Boston, thủ phủ của Massachusetts

Cụm từ
波士顿红袜Bō shì dùn Hóng wà

波士顿红袜: đội Boston Red Sox (bóng chày)

Cụm từ
波士顿大学Bō shì dùn Dà xué

波士顿大学: Đại học Boston

Cụm từ