Kết quả tra từ “波动”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
波动bō dòng
波动: chuyển động lên xuống; dao động; chuyển động sóng; thăng trầm
波动性bō dòng xìng
波动性: dao động
波动力学bō dòng lì xué
波动力学: cơ học sóng (vật lý)