Kết quả tra từ “泡饭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泡饭pào fàn
泡饭: ngâm cơm đã nấu trong súp hoặc nước; cơm nấu chín hâm lại trong nước sôi