Kết quả tra từ “泡泡纱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泡泡纱pào pào shā
泡泡纱: vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)