Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泡泡”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泡泡pào pao

泡泡: bong bóng

Cụm từ
泡泡袜pào pao wà

泡泡袜: tất lỏng; tất rộng

Cụm từ
泡泡纱pào pào shā

泡泡纱: vải seersucker (vải cotton với hoa văn nhăn)

Cụm từ
泡泡糖pào pào táng

泡泡糖: kẹo cao su bong bóng

Cụm từ
泡泡浴露pào pào yù lù

泡泡浴露: sữa tắm bong bóng

Cụm từ
泡泡浴pào pào yù

泡泡浴: tắm bong bóng

Cụm từ
泡泡口香糖pào pào kǒu xiāng táng

泡泡口香糖: kẹo cao su thổi

Cụm từ