Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “泛舟”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
泛舟
fàn zhōu

đi thuyền

Cụm từ
学海泛舟
xué hǎi fàn zhōu

lướt trên biển học (thành ngữ)

Thành ngữ