Kết quả tra từ “泛舟”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泛舟fàn zhōu
泛舟: đi thuyền
学海泛舟xué hǎi fàn zhōu
学海泛舟: lướt trên biển học (thành ngữ)