Kết quả tra từ “泛函”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泛函fàn hán
泛函: một hàm số (toán học)
泛函分析fàn hán fēn xī
泛函分析: (toán học) giải tích hàm