Kết quả tra từ “泗水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泗水Sì shuǐ
泗水: huyện Tứ Thủy ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông; Surabaya, thủ phủ tỉnh Đông Java của Indonesia
泗水县Sì shuǐ Xiàn
泗水县: huyện Tứ Thủy ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông