Kết quả tra từ “法鲁克”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法鲁克Fǎ lǔ kè
法鲁克: Farouk của Ai Cập (1920-1965), vua Ai Cập 1936-1952