Kết quả tra từ “法西斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法西斯fǎ xī sī
法西斯: phát xít (từ mượn)
法西斯主义fǎ xī sī zhǔ yì
法西斯主义: chủ nghĩa phát xít