Kết quả tra từ “法网灰灰,疏而不漏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法网灰灰,疏而不漏fǎ wǎng huī huī , shū ér bù lòu
法网灰灰,疏而不漏: Lưới công lý tuy thưa nhưng không lọt một ai