Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法源”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法源fǎ yuán

法源: Nguồn gốc của Pháp (trong Phật giáo); nguồn gốc của pháp luật

Cụm từ
法源寺Fǎ yuán sì

法源寺: chùa Pháp Nguyên ở Bắc Kinh

Cụm từ