Kết quả tra từ “法库”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法库Fǎ kù
法库: huyện Faku ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh
法库县Fǎ kù xiàn
法库县: huyện Faku ở Thẩm Dương 瀋陽|沈阳, Liêu Ninh