Kết quả tra từ “法国航空公司”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法国航空公司Fǎ guó Háng kōng Gōng sī
法国航空公司: Hãng hàng không Air France