Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法国航空”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法国航空Fǎ guó Háng kōng

法国航空: Hãng hàng không Air France

Cụm từ
法国航空公司Fǎ guó Háng kōng Gōng sī

法国航空公司: Hãng hàng không Air France

Cụm từ