Kết quả cho “法国”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Pháp; người Pháp
người Pháp
kèn cor Pháp
cây tiêu huyền (Platanus x acerifolia)
cây a-ti-sô
Hãng hàng không Air France
bánh mì baguette
Cách mạng Pháp (1789)
Cách mạng Pháp (1789-1799)
Hãng hàng không Air France