Kết quả tra từ “法国”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法国Fǎ guó
法国: Pháp; người Pháp
法国革命Fǎ guó Gé mìng
法国革命: Cách mạng Pháp (1789)
法国长棍Fǎ guó cháng gùn
法国长棍: bánh mì baguette
法国号Fǎ guó hào
法国号: kèn cor Pháp
法国航空公司Fǎ guó Háng kōng Gōng sī
法国航空公司: Hãng hàng không Air France
法国航空Fǎ guó Háng kōng
法国航空: Hãng hàng không Air France
法国百合Fǎ guó bǎi hé
法国百合: cây a-ti-sô
法国梧桐fǎ guó wú tóng
法国梧桐: cây tiêu huyền (Platanus x acerifolia)
法国大革命Fǎ guó Dà gé mìng
法国大革命: Cách mạng Pháp (1789-1799)
法国人Fǎ guó rén
法国人: người Pháp