Kết quả tra từ “法典”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
法典fǎ diǎn
法典: bộ luật; điều luật
犹太法典Yóu tài fǎ diǎn
犹太法典: Kinh Talmud
民法典mín fǎ diǎn
民法典: bộ luật dân sự