Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “法兰克福证券交易所”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
法兰克福证券交易所
Fǎ lán kè fú Zhèng quàn jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán Frankfurt (FSE)

Cụm từ