Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法克”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法克fǎ kè

法克: fuck (từ mượn)

Cụm từ
妈的法克mā de fǎ kè

妈的法克: motherfucker (từ mượn)

Cụm từ
妈惹法克mā rě fǎ kè

妈惹法克: motherfucker (từ mượn)

Cụm từ
哈利法克斯Hā lì fǎ kè sī

哈利法克斯: Halifax (tên gọi); thành phố Halifax, thủ đô của Nova Scotia, Canada; Halifax, thị trấn ở West Yorkshire, Anh

Cụm từ