Kết quả tra từ “泓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
泓hóng
泓: trong rõ; rộng và sâu; lượng từ cho một vùng nước trong
渊泓yuān hóng
渊泓: rộng lớn và uyên thâm