Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “泊车”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
泊车bó chē

泊车: đỗ xe (một phương tiện) (từ mượn); đỗ xe; xe đã đỗ

Cụm từ
接泊车jiē bó chē

接泊车: xe buýt đưa đón

Cụm từ
代客泊车dài kè bó chē

代客泊车: dịch vụ đỗ xe

Cụm từ