Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “沿革”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
沿革yán gé

沿革: sự phát triển của cái gì qua thời gian; quá trình phát triển; lịch sử

Cụm từ
历史沿革lì shǐ yán gé

历史沿革: quá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử

Cụm từ