Kết quả cho “沿革”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sự phát triển của cái gì qua thời gian; quá trình phát triển; lịch sử
quá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sự phát triển của cái gì qua thời gian; quá trình phát triển; lịch sử
quá trình phát triển lịch sử; bối cảnh lịch sử