Kết quả tra từ “沿边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沿边yán biān
沿边: gần biên giới; dọc theo biên giới
沿边儿yán biān r
沿边儿: viền (bằng dây băng, dây viền, v.v.)