Kết quả tra từ “沿海州”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沿海州yán hǎi zhōu
沿海州: vùng ven biển; chỉ Khu Primorsky ở vùng viễn đông Nga