Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “治愈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
治愈zhì yù

治愈: chữa khỏi; phục hồi sức khỏe; nâng cao tinh thần; ấm lòng

Cụm từ
治愈系zhì yù xì

治愈系: nâng cao tinh thần; sảng khoái; ấm lòng

Cụm từ