Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “治愈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
治愈
zhì yù

chữa khỏi; phục hồi sức khỏe; nâng cao tinh thần; ấm lòng

Cụm từ
治愈系
zhì yù xì

nâng cao tinh thần; sảng khoái; ấm lòng

Cụm từ