Kết quả tra từ “治愈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
治愈zhì yù
治愈: chữa khỏi; phục hồi sức khỏe; nâng cao tinh thần; ấm lòng
治愈系zhì yù xì
治愈系: nâng cao tinh thần; sảng khoái; ấm lòng