Kết quả tra từ “油鸡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油鸡yóu jī
油鸡: một loại gà
奶油鸡蛋nǎi yóu jī dàn
奶油鸡蛋: bánh bông lan kem