Kết quả tra từ “油饼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
油饼yóu bǐng
油饼: bánh bột chiên; bánh dầu (thức ăn cho gia súc)
葱油饼cōng yóu bǐng
葱油饼: bánh hành chiên
炸油饼zhá yóu bǐng
炸油饼: bánh chiên giòn