Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “河心”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
河心hé xīn

河心: giữa sông

Cụm từ
不到黄河心不死bù dào Huáng Hé xīn bù sǐ

不到黄河心不死: nghĩa đen: không dừng cho đến khi đến sông Hoàng Hà (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên trì đến cùng để đạt mục tiêu; tiếp tục khi còn hy vọng

Thành ngữ