Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “河姆渡遗址”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
河姆渡遗址Hé mǔ dù yí zhǐ

河姆渡遗址: Di chỉ khảo cổ thời đại đồ đá mới Hemudu gần Ninh Ba 長江|长江 ở Chiết Giang, có niên đại khoảng 5000 năm TCN

Cụm từ