Kết quả tra từ “河外星系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
河外星系hé wài xīng xì
河外星系: hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta)