Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “河南”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
河南Hé nán

河南: Tỉnh Hà Nam ở miền trung Trung Quốc, viết tắt 豫, thủ phủ Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1]

Viết tắt
河南蒙古族自治县Hé nán Méng gǔ zú Zì zhì xiàn

河南蒙古族自治县: Huyện tự trị dân tộc Mông Cổ Hà Nam ở Thanh Hải; thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4…

Cụm từ
河南县Hé nán Xiàn

河南县: Huyện Tự trị dân tộc Mông Cổ Hà Nam ở Thanh Hải; thuộc Châu Tự trị dân tộc Tạng Hoàng Nam 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[Huang2 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4…

Cụm từ
河南省Hé nán shěng

河南省: Tỉnh Hà Nam ở miền trung Trung Quốc, viết tắt 豫[Yu4], thủ phủ Trịnh Châu 鄭州|郑州[Zheng4 zhou1]

Viết tắt