Kết quả tra từ “沪宁”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沪宁Hù Níng
沪宁: Thượng Hải và Nam Kinh
沪宁铁路Hù Níng Tiě lù
沪宁铁路: Đường sắt Thượng Hải-Nam Kinh, còn gọi là Đường sắt Huning
沪宁线Hù Níng xiàn
沪宁线: tuyến Thượng Hải-Nam Kinh