Kết quả tra từ “沥青”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沥青lì qīng
沥青: nhựa đường; bitum; hắc ín
沥青铀矿lì qīng yóu kuàng
沥青铀矿: quặng urani pitchblende