Kết quả tra từ “沣水”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
沣水Fēng shuǐ
沣水: sông Phong ở Thiểm Tây 陝西|陕西[Shan3 xi1], phụ lưu của sông Vị 渭水[Wei4 Shui3]