Kết quả tra từ “没错”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没错méi cuò
没错: đúng rồi; chắc chắn!; yên tâm!; tốt lắm; không thể sai