Kết quả tra từ “没水准”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没水准méi shuǐ zhǔn
没水准: thiếu tinh tế; thô lỗ; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn