Kết quả tra từ “没有规矩,不成方圆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没有规矩,不成方圆méi yǒu guī ju , bù chéng fāng yuán
没有规矩,不成方圆: không có quy tắc, không làm nên chuyện gì (thành ngữ); phải tuân theo một số quy tắc