Kết quả tra từ “没人味儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
没人味儿méi rén wèi r
没人味儿: biến thể er hoá của 沒人味|没人味[mei2 ren2 wei4]